Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

褚

Chǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Chu3]
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

褚

zhǔ
Nghĩa tiếng Việtlót (trong trang phục); tích trữ; túi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa