Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褥疮

Phồn thể: [褥瘡]
rùchuāng
Nghĩa tiếng Việtloét do tì đè
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 loét do tì đè

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập