Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褴褛

Phồn thể: [襤褸]
lánlǚ
Nghĩa tiếng Việtrách rưới; xộc xệch
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rách rưới
  2. 2 xộc xệch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập