Chữ đơn
襻
Nghĩa tiếng Việtvòng; vòng đai, vòng dây; quai
- 1 chữ
- 24 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 vòng
- 2 vòng đai, vòng dây
- 3 quai
- 4 buộc lại
- 5 khâu lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.