Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

覃

Qín
Nghĩa tiếng Việthọ [Qin2]
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

覃

tán
Nghĩa tiếng Việtsâu, sâu sắc
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

覃

Tán
Nghĩa tiếng Việthọ [Tan2]
  • 1 chữ
  • 12 nét