Houzii
← Từ điển
Từ ghép

觊觎

Phồn thể: [覬覦]
jìyú
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thèm muốn; nhìn một cách tham lam
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) thèm muốn; nhìn một cách tham lam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập