Houzii
← Từ điển
Từ ghép

誊写

Phồn thể: [謄寫]
téngxiě
Nghĩa tiếng Việtchép lại; thực hiện bản sao sạch
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chép lại
  2. 2 thực hiện bản sao sạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập