Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

讣

Phồn thể: [訃]
fù
Nghĩa tiếng Việtbáo tang; cáo phó
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo tang
  2. 2 cáo phó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập