讣Chữ đơn讣Phồn thể: [訃]fùNghĩa tiếng Việtbáo tang; cáo phó1 chữ4 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 báo tang2 cáo phóTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.讣告fùgào[訃告]cáo phó讣文fùwén[訃文]bản tin cáo phó讣闻fùwén[訃聞]cáo phóTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →