Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
hòng

讧

Phồn thể: [訌]
Nghĩa tiếng Việtxung đột; mất trật tự; bạo loạn
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xung đột
  2. 2 mất trật tự
  3. 3 bạo loạn
  4. 4 đánh nhau
  5. 5 phát âm Đài Loan [hong2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập