Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讪讪

Phồn thể: [訕訕]
shànshàn
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 xấu hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập