Houzii
← Từ điển
Từ ghép

训诫

Phồn thể: [訓誡]
xùnjiè
Nghĩa tiếng Việtkhiển trách; khuyên răn; lên lớp ai đó
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khiển trách
  2. 2 khuyên răn
  3. 3 lên lớp ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập