Từ ghép
讷讷
Phồn thể: [訥訥]Nghĩa
- 1 (nói) không rõ
- 2 rầm rì
- 3 ngập ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.