Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讷讷

Phồn thể: [訥訥]
nènè
Nghĩa tiếng Việt(nói) không rõ; rầm rì; ngập ngừng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nói) không rõ
  2. 2 rầm rì
  3. 3 ngập ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập