Từ ghép
词翰
Phồn thể: [詞翰]Nghĩa
- 1 sách
- 2 tác phẩm viết
- 3 (văn học) lời văn chải chuốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.