Houzii
← Từ điển
Từ ghép

词翰

Phồn thể: [詞翰]
cíhàn
Nghĩa tiếng Việtsách; tác phẩm viết; (văn học) lời văn chải chuốt
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sách
  2. 2 tác phẩm viết
  3. 3 (văn học) lời văn chải chuốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập