Houzii
← Từ điển
Từ ghép

词藻

Phồn thể: [詞藻]
cízǎo
Nghĩa tiếng Việttu từ; ngôn ngữ hoa mỹ
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tu từ
  2. 2 ngôn ngữ hoa mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập