Từ ghép
诏狱
Phồn thể: [詔獄]Nghĩa
- 1 ngục tối hoàng gia (giam giữ theo lệnh hoàng đế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.