Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诒

Phồn thể: [詒]
yí
Nghĩa tiếng Việt(cổ) dâng; tặng lại; biến thể của 贻 (yí)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) dâng
  2. 2 tặng lại
  3. 3 biến thể của 贻 (yí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập