Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诡谲

Phồn thể: [詭譎]
guǐjué
Nghĩa tiếng Việtkỳ quái; xảo quyệt; phản trắc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỳ quái
  2. 2 xảo quyệt
  3. 3 phản trắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập