Houzii
← Từ điển
Từ ghép
gāibó

该博

Phồn thể: [該博]
Nghĩa tiếng Việtuyên bác; rộng và sâu; sành sỏi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uyên bác
  2. 2 rộng và sâu
  3. 3 sành sỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập