Houzii
← Từ điển
Từ ghép

该死

Phồn thể: [該死]
gāisǐ
Nghĩa tiếng ViệtChết tiệt!; đáng chết; khốn khổ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Chết tiệt!
  2. 2 đáng chết
  3. 3 khốn khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập