Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诱捕

Phồn thể: [誘捕]
yòubǔ
Nghĩa tiếng Việtbẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập