Từ ghép
诱捕
Phồn thể: [誘捕]Nghĩa
- 1 bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.