Houzii
← Từ điển
Từ ghép

请援

Phồn thể: [請援]
qǐngyuán
Nghĩa tiếng Việtcầu cứu; kêu gọi sự hỗ trợ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầu cứu
  2. 2 kêu gọi sự hỗ trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập