Houzii
← Từ điển
Từ ghép

请缨

Phồn thể: [請纓]
qǐngyīng
Nghĩa tiếng Việttình nguyện nhập ngũ; tự đề cử cho nhiệm vụ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình nguyện nhập ngũ
  2. 2 tự đề cử cho nhiệm vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập