谄Chữ đơn谄Phồn thể: [諂]chǎnNghĩa tiếng Việtnịnh hót; tâng bốc1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nịnh hót2 tâng bốcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.谗谄chánchǎn[讒諂]nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống谄媚chǎnmèi[諂媚]nịnh hót谄媚者chǎnmèizhě[諂媚者]kẻ nịnh hótTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →