Từ ghép
谗谄
Phồn thể: [讒諂]Nghĩa tiếng Việtnói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác
- 2 kẻ nịnh nọt vu khống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.