Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谏诤

Phồn thể: [諫諍]
jiànzhèng
Nghĩa tiếng Việtxem 诤谏 (zhèngjiàn)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 诤谏 (zhèngjiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập