谘Chữ đơn谘Phồn thể: [諮]zīNghĩa tiếng Việtbiến thể của 咨 (zī)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 咨 (zī)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.谘商zīshāng[諮商](Đài Loan) tư vấn; tham vấn谘询zīxún[諮詢]tham vấn; tư vấn; hỏi thăm谘询员zīxúnyuán[諮詢員]cố vấn; nhà tư vấn同侪谘商tóngcháizīshāng[同儕諮商]tham vấn đồng đẳngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →