Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谴诃

Phồn thể: [譴訶]
qiǎnhē
Nghĩa tiếng Việtkhiển trách
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 khiển trách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập