Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谷氨酰胺

gǔ'ānxiān'àn
Nghĩa tiếng Việtglutamine (Gln), một loại axit amin
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 glutamine (Gln), một loại axit amin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập