Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

豇

jiāng
Nghĩa tiếng Việtđậu đũa; đậu trắng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đậu đũa
  2. 2 đậu trắng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập