豉Chữ đơnchǐ豉Nghĩa tiếng Việtđậu lên men muối1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đậu lên men muốiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.豉油chǐyóunước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia)豆豉dòuchǐđậu đen; tương đậu đen蚝豉háochǐ[蠔豉]thịt hàu khô豆豉酱dòuchǐjiàng[豆豉醬]tương đậu đenTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →