Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豉油

chǐyóu
Nghĩa tiếng Việtnước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập