Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

豊

fēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 丰 (fēng)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

豊

lǐ
Nghĩa tiếng Việtđồ dùng nghi lễ; biến thể của 礼 (lǐ)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa