Từ ghép
豢圉
Nghĩa tiếng Việtchuồng trại cho động vật; nhà hoặc chuồng nuôi động vật
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuồng trại cho động vật
- 2 nhà hoặc chuồng nuôi động vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.