Từ ghép
貂蝉
Phồn thể: [貂蟬]Nghĩa tiếng ViệtĐiêu Thuyền (-192), một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女 (sìdàměinǚ), trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓 (DǒngZhuó) để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến đấu Lã Bố 吕布 (LǚBù)
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Điêu Thuyền (-192), một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女 (sìdàměinǚ), trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓 (DǒngZhuó) để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến đấu Lã Bố 吕布 (LǚBù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.