Houzii
← Từ điển
Từ ghép

貉子

háozi
Nghĩa tiếng Việtchó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides); chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki); còn gọi là 狸
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
  2. 2 chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
  3. 3 còn gọi là 狸

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập