Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贫瘠

Phồn thể: [貧瘠]
pínjí
Nghĩa tiếng Việtcằn cỗi; không màu mỡ; nghèo nàn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cằn cỗi
  2. 2 không màu mỡ
  3. 3 nghèo nàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập