Từ ghép
贫瘠
Phồn thể: [貧瘠]Nghĩa
- 1 cằn cỗi
- 2 không màu mỡ
- 3 nghèo nàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.