Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

贲

Phồn thể: [賁]
bēn
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

贲

Phồn thể: [賁]
Bēn
Nghĩa tiếng Việthọ [Ben1]
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

贲

Phồn thể: [賁]
bì
Nghĩa tiếng Việtsáng
  • 1 chữ
  • 9 nét