Houzii
← Từ điển
Từ ghép
huìmǎi

贿买

Phồn thể: [賄買]
Nghĩa tiếng Việthối lộ; sự hối lộ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hối lộ
  2. 2 sự hối lộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập