赁Chữ đơn赁Phồn thể: [賃]lìnNghĩa tiếng Việtthuê1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thuêTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.租赁zūlìn[租賃]Cấp: HSK 7–9thuê; cho thuê; mướn自驾租赁zìjiàzūlìn[自駕租賃]thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →