赂Chữ đơn赂Phồn thể: [賂]lùNghĩa tiếng Việthối lộ; sự hối lộ1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hối lộ2 sự hối lộTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.贿赂huìlù[賄賂]Cấp: HSK 7–9hối lộ; một khoản hối lộ性贿赂xìnghuìlù[性賄賂]hối lộ tình dụcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →