Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赂

Phồn thể: [賂]
lù
Nghĩa tiếng Việthối lộ; sự hối lộ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hối lộ
  2. 2 sự hối lộ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập