Chữ đơn
赉
Phồn thể: [賚]Nghĩa
- 1 ban tặng
- 2 phong tặng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 镇赉[鎮賚]huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin
- 扎赉特[扎賚特]Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 兴安盟 (Xīng'ānméng), phía đông Nội Mông
- 镇赉县[鎮賚縣]huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin
- 扎赉特旗[扎賚特旗]Kỳ Jalaid, Mông Cổ là Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An 兴安盟 (Xīng'ānméng), phía đông Nội Mông