Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扎赉特

Phồn thể: [扎賚特]
Zhālàitè
Nghĩa tiếng ViệtJalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 兴安盟 (Xīng'ānméng), phía đông Nội Mông
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi)
  2. 2 cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 兴安盟 (Xīng'ānméng), phía đông Nội Mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập