Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赌鬼

Phồn thể: [賭鬼]
dǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười nghiện cờ bạc
  • 2 chữ
  • 21 nét