Từ ghép
赐死
Phồn thể: [賜死]Nghĩa tiếng Việt(của một người cai trị) ra lệnh cho ai đó tự sát (thay vì hành quyết)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (của một người cai trị) ra lệnh cho ai đó tự sát (thay vì hành quyết)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.