Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤狐

chìhú
Nghĩa tiếng Việtcáo đỏ (Vulpes vulpes)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 cáo đỏ (Vulpes vulpes)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập