Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤眉

Chìméi
Nghĩa tiếng ViệtXích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝 (Xīncháo)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Xích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝 (Xīncháo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập