Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赸

shàn
Nghĩa tiếng Việtnhảy; rời đi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhảy
  2. 2 rời đi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập