Houzii
← Từ điển
Từ ghép

越侨

Phồn thể: [越僑]
Yuèqiáo
Nghĩa tiếng ViệtNgười Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Người Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập