Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趸柱

Phồn thể: [躉柱]
dǔnzhù
Nghĩa tiếng Việttrụ đỡ chính
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 trụ đỡ chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập