Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跄踉

Phồn thể: [蹌踉]
qiàngliàng
Nghĩa tiếng Việtxem 踉跄 (liàngqiàng)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 踉跄 (liàngqiàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập